TỪ NGỮ TRONG THỰC HÀNH
Thuật ngữ
Bảng cách dùng từ WisdomKey và 380 thuật ngữ Pāḷi – Anh – Việt, theo phần và nhóm của bảng gốc.
161–200 / 479 thuật ngữ
Phần I · Phật pháp căn bản & phương pháp thực nghiệm
40 thuật ngữ · STT 001–172
Nhóm 4 · 37 Phẩm Trợ Đạo còn lại (Bodhipakkhiyā Dhammā)
· 4 thuật ngữ| STT | Pāḷi | English | Tiếng Việt | Liên kết |
|---|---|---|---|---|
| 062 | Pītisambojjhaṅga | Rapture / Joy Enlightenment Factor | Hỷ giác chi | |
| 063 | Passaddhisambojjhaṅga | Tranquillity Enlightenment Factor | Khinh an giác chi | |
| 064 | Samādhisambojjhaṅga | Concentration Enlightenment Factor | Định giác chi | |
| 065 | Upekkhāsambojjhaṅga | Equanimity Enlightenment Factor | Xả giác chi |
Nhóm 5 · Bốn Yếu Tố Tỉnh Giác & Chánh Niệm Tỉnh Giác (Sati-Sampajañña)
· 4 thuật ngữ| STT | Pāḷi | English | Tiếng Việt | Liên kết |
|---|---|---|---|---|
| 066 | Sātthaka-sampajañña | Clear Comprehension of Purpose | Tỉnh giác về mục đích hữu ích | |
| 067 | Sappāya-sampajañña | Clear Comprehension of Suitability | Tỉnh giác về tính thích hợp | |
| 068 | Gocara-sampajañña | Clear Comprehension of the Domain | Tỉnh giác về cảnh giới tu tập | |
| 069 | Asammoha-sampajañña | Clear Comprehension of Non-delusion | Tỉnh giác về sự không si mê |
Nhóm 6 · Ngũ Uẩn & Tam Tướng (Khandha & Tilakkhaṇa)
· 8 thuật ngữ| STT | Pāḷi | English | Tiếng Việt | Liên kết |
|---|---|---|---|---|
| 070 | Rūpakkhandha | Form / Corporeality Aggregate | Sắc uẩn | |
| 071 | Vedanākkhandha | Feeling Aggregate | Thọ uẩn | |
| 072 | Saññākkhandha | Perception Aggregate | Tưởng uẩn | |
| 073 | Saṅkhārakkhandha | Mental Formations Aggregate | Hành uẩn | |
| 074 | Viññāṇakkhandha | Consciousness Aggregate | Thức uẩn | |
| 075 | Anicca | Impermanence | Vô thường | |
| 076 | Dukkha | Unsatisfactoriness / Suffering | khổ / đau khổ | |
| 077 | Anattā | Non-self / Soul-lessness | Vô ngã |
Nhóm 7 · Thập Ba La Mật (Dasa Pāramī)
· 10 thuật ngữ| STT | Pāḷi | English | Tiếng Việt | Liên kết |
|---|---|---|---|---|
| 078 | Dāna Pāramī | Perfection of Generosity / Giving | Bố thí Ba-la-mật | |
| 079 | Sīla Pāramī | Perfection of Morality / Virtue | Trì giới Ba-la-mật | |
| 080 | Nekkhamma Pāramī | Perfection of Renunciation | Xuất gia / Ly dục Ba-la-mật | |
| 081 | Paññā Pāramī | Perfection of Wisdom | Trí tuệ Ba-la-mật | |
| 082 | Viriya Pāramī | Perfection of Energy / Vigor | Tinh tấn Ba-la-mật | |
| 083 | Khanti Pāramī | Perfection of Patience / Forbearance | Nhẫn nhục Ba-la-mật | |
| 084 | Sacca Pāramī | Perfection of Truthfulness | Chân thật Ba-la-mật | |
| 085 | Adhiṭṭhāna Pāramī | Perfection of Determination / Resolve | Quyết định / Nguyện Ba-la-mật | |
| 086 | Mettā Pāramī | Perfection of Loving-kindness | Từ Ba-la-mật | |
| 087 | Upekkhā Pāramī | Perfection of Equanimity | Xả Ba-la-mật |
Nhóm 8 · Ngũ Triền Cái (Pañca Nīvaraṇāni) & Phiền Não Căn Bản
· 10 thuật ngữ| STT | Pāḷi | English | Tiếng Việt | Liên kết |
|---|---|---|---|---|
| 088 | Kāmacchanda | Sensual Desire | Dục tham cái | |
| 089 | Byāpāda | Ill-will / Malice | Sân độc cái | |
| 090 | Thīna-middha | Sloth and Torpor | hôn trầm | |
| 091 | Uddhacca-kukkucca | Restlessness and Remorse | Trạo cử hối quá cái | |
| 092 | Vicikicchā | Skeptical Doubt | hoài nghi | |
| 093 | Kilesa | Defilements | phiền não | |
| 094 | Lobha | Greed / Attachment | tham | |
| 095 | Dosa | Hatred / Aversion | sân / khó chịu | |
| 096 | Moha | Delusion / Ignorance | si | |
| 097 | Āsava | Influxes / Cankers / Taints | Lậu hoặc |
Nhóm 9 · Thuật ngữ Chuyên sâu Thiền Định (Samatha) & Thiền Quán (Vipassanā)
· 4 thuật ngữ| STT | Pāḷi | English | Tiếng Việt | Liên kết |
|---|---|---|---|---|
| 098 | Samatha | Tranquillity / Calm Meditation | thiền định | |
| 099 | Vipassanā | Insight Meditation | Minh sát (Vipassanā) | |
| 100 | Bhāvanā | Mental Cultivation / Meditation | thiền | |
| 101 | Kammaṭṭhāna | Meditation Subject / Object | đối tượng |