Bỏ qua điều hướng
WisdomKey
TỪ NGỮ TRONG THỰC HÀNH

Thuật ngữ

Bảng cách dùng từ WisdomKey và 380 thuật ngữ Pāḷi – Anh – Việt, theo phần và nhóm của bảng gốc.

41–80 / 479 thuật ngữ

Cách dùng từ WisdomKey

40 thuật ngữ · English → Tiếng Việt

Thực hành & thuật ngữ cốt lõi

· 5 thuật ngữ
Thực hành & thuật ngữ cốt lõi
STTPāḷiEnglishTiếng ViệtLiên kết
50paññāwisdom, paññātrí tuệ
51samādhisamādhi, concentration (quả của thực hành)định
52right view / wrong viewchánh kiến / tà kiến
53vipassanāvipassanāMinh sát (Vipassanā)
54yogi, meditatorthiền sinh

Tâm & trạng thái tâm

· 35 thuật ngữ
Tâm & trạng thái tâm
STTPāḷiEnglishTiếng ViệtLiên kết
41experiencekinh nghiệm
42tensioncăng thẳng
43sleepinessbuồn ngủ
44sloth and torporhôn trầm
45calmlắng dịu
46peacean yên
47kilesadefilement, kilesaphiền não
48greed / aversion, anger / delusiontham / sân / si
49attachment, clingingdính mắc
55mind wandering, wandering mindphóng tâm
56equanimity, equanimousquân bình
57upekkhā (Pāli)xả
58balanced, balance (of mind)quân bình
59stillness, still mindtĩnh lặng / an tĩnh
60passaddhitranquil, tranquillity, passaddhitĩnh lặng
61stable, stability, steadyổn định
62confidencetự tin
63saddhāsaddhā, faithtín
64karuṇācompassion, karuṇātừ bi
65gentle, soft (thái độ)nhẹ nhàng
66kusalawholesome, kusalathiện
67akusalaunwholesome, akusalabất thiện
68skilful, skillfulthiện xảo
69dosaaversion, dosasân / khó chịu
70anger, angrysân / tức giận
71irritation, annoyedkhó chịu / bực bội
72dislike, don’t likekhông thích
73taṇhācraving, taṇhātham ái
74liking, likesthích
75avijjāignorance, avijjāvô minh
76uddhaccarestlessness, agitation, uddhaccabất an / dao động
77worry, anxietylo lắng / lo âu
78fear, afraidsợ / sợ hãi
79vicikicchādoubt, vicikicchāhoài nghi
80lazy, lazinesslười biếng / uể oải