Xoay ngang để xem như máy tính
Pháp Chân đế
Tâm 121
| 8 Tâm tham | ||||
|---|---|---|---|---|
| 2 Tâm sân | ||||
| 2 Tâm si | ||||
| 7 Tâm quả bất thiện vô nhân | ||||
| 8 Tâm quả thiện vô nhân | ||||
| 3 Tâm duy tác vô nhân | ||||
| 8 Tâm thiện dục giới | ||||
| 8 Tâm dị thục (Quả) | ||||
| 8 Tâm duy tác | ||||
| 5 Tâm thiện sắc giới | ||||
| 5 Tâm quả sắc giới | ||||
| 5 Tâm duy tác sắc giới | ||||
| 4 Tâm thiện vô sắc | ||||
| 4 Tâm quả vô sắc | ||||
| 4 Tâm duy tác vô sắc | ||||
| Dự lưu | ||||
| Nhất lai | ||||
| Bất lai | ||||
| A-la-hán | ||||
| Dự lưu | ||||
| Nhất lai | ||||
| Bất lai | ||||
| A-la-hán | ||||
Tâm sở 52
| 7 Biến hành | ||
|---|---|---|
| 6 Biệt cảnh | ||
| 4 Tâm sở si | ||
| 3 Tâm sở tham | ||
| 4 Tâm sở sân | ||
| Hôn trầm · Thụy miên | ||
| Nghi | ||
| 19 Tịnh hảo biến hành | ||
| 3 Tiết chế | ||
| 2 Vô lượng | ||
| Trí tuệ |